Kết quả tra từ “法隆寺”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
法隆寺Fǎ lōng sì
法隆寺: Hōryūji, quần thể chùa Phật giáo gần Nara 奈良, Nhật Bản, có từ thời kỳ Asuka 飛鳥時代|飞鸟时代 (khoảng năm 600)