Kết quả cho “法门”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
cánh cửa khai sáng (Phật giáo); Phật giáo; cách; phương pháp; (cũ) cổng nam của cung điện
cách duy nhất; con đường đúng đắn duy nhất
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
cánh cửa khai sáng (Phật giáo); Phật giáo; cách; phương pháp; (cũ) cổng nam của cung điện
cách duy nhất; con đường đúng đắn duy nhất