Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “法衣”

Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
法衣fǎ yī

法衣: áo cà sa của nhà sư Phật giáo; trang phục nghi lễ của đạo sĩ Đạo giáo; áo thụng của thẩm phán, nữ tu, linh mục, v.v.; áo lễ; pháp phục

Cụm từ