Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “法案”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
法案fǎ àn

法案: dự luật; luật được đề xuất

Cụm từ
权利法案quán lì fǎ àn

权利法案: tuyên ngôn quyền lợi

Cụm từ
排华法案pái Huá fǎ àn

排华法案: Đạo luật Loại trừ Người Hoa, một luật của Mỹ hạn chế nhập cư người Hoa từ năm 1882-1943

Cụm từ