Kết quả tra từ “法术”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
法术fǎ shù
法术: phép thuật
语法术语yǔ fǎ shù yǔ
语法术语: thuật ngữ ngữ pháp