Kết quả tra từ “法律约束力”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
法律约束力fǎ lǜ yuē shù lì
法律约束力: hiệu lực pháp lý (tức là ràng buộc theo luật)