Kết quả tra từ “法律制裁”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
法律制裁fǎ lǜ zhì cái
法律制裁: chế tài pháp luật; hình phạt được quy định; trừng phạt theo luật