Kết quả tra từ “法学家”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
法学家fǎ xué jiā
法学家: nhà luật học; thành viên của trường phái pháp gia trước thời Hán