Kết quả tra từ “法商”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
法商fǎ shāng
法商: "chỉ số pháp luật" (LQ), thước đo sự hiểu biết và nhận thức về pháp luật và tiêu chuẩn hành vi đạo đức