Kết quả tra từ “法办”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
法办fǎ bàn
法办: đưa ra công lý; xử phạt theo pháp luật
移送法办yí sòng fǎ bàn
移送法办: đưa ra công lý; giao cho pháp luật
函送法办hán sòng fǎ bàn
函送法办: đưa ra công lý; chuyển giao cho pháp luật