Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “法办”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
法办fǎ bàn

法办: đưa ra công lý; xử phạt theo pháp luật

Cụm từ
移送法办yí sòng fǎ bàn

移送法办: đưa ra công lý; giao cho pháp luật

Cụm từ
函送法办hán sòng fǎ bàn

函送法办: đưa ra công lý; chuyển giao cho pháp luật

Cụm từ