Kết quả tra từ “法令纹”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
法令纹fǎ lìng wén
法令纹: nếp gấp mũi má; đường cười; nếp nhăn cười