Kết quả tra từ “泊松分布”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
泊松分布Bó sōng fēn bù
泊松分布: phân phối Poisson (trong thống kê)