Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “泄漏”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
泄漏xiè lòu

泄漏: (chất lỏng hoặc khí) rò rỉ; tiết lộ; rò rỉ (thông tin)

Cụm từ
泄漏天机xiè lòu tiān jī

泄漏天机: tiết lộ ý trời (thành ngữ); để lộ bí mật; lộ chuyện

Thành ngữ
天机不可泄漏tiān jī bù kě xiè lòu

天机不可泄漏: nghĩa đen: thiên cơ bất khả tiết lộ (thành ngữ); không được tiết lộ; Tôi không được phép thông báo cho bạn

Thành ngữ