Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
泄漏天机泄漏天機

xiè lòu tiān jī

泄漏天机 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 泄漏天机 trong tiếng Việt

tiết lộ ý trời (thành ngữ); để lộ bí mật; lộ chuyện

Tra từ liên quan