泄漏天机泄漏天機 xiè lòu tiān jī 泄漏天机 là gì? Thành ngữTiêu chuẩn Nghĩa của từ 泄漏天机 trong tiếng Việt tiết lộ ý trời (thành ngữ); để lộ bí mật; lộ chuyện 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan