Kết quả tra từ “沿海”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
沿海yán hǎi
沿海: duyên hải
沿海州yán hǎi zhōu
沿海州: vùng ven biển; chỉ Khu Primorsky ở vùng viễn đông Nga
沿海地区yán hǎi dì qū
沿海地区: vùng đất ven biển; khu vực ven biển