Kết quả tra từ “沼泽地”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
沼泽地zhǎo zé dì
沼泽地: đầm lầy; đầm nước; vùng đất ngập nước Everglade
沼泽地带zhǎo zé dì dài
沼泽地带: đầm lầy; đầm nước; vùng đất ngập nước Everglade