Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
沼泽地沼澤地

zhǎo zé dì

沼泽地 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 沼泽地 trong tiếng Việt

đầm lầy; đầm nước; vùng đất ngập nước Everglade

Tra từ liên quan