Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “治装”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
治装zhì zhuāng

治装: chuẩn bị nhu yếu phẩm (chủ yếu là quần áo) cho chuyến đi nước ngoài

Cụm từ
治装费zhì zhuāng fèi

治装费: chi phí cho 治裝|治装[zhi4 zhuang1]

Cụm từ