Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
治装费治裝費

zhì zhuāng fèi

治装费 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 治装费 trong tiếng Việt

chi phí cho 治裝|治装[zhi4 zhuang1]

Tra từ liên quan