Kết quả tra từ “治国理政”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
治国理政zhì guó lǐ zhèng
治国理政: quản lý công việc nhà nước; cai trị đất nước