Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “油气”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
油气yóu qì

油气: dầu khí

Cụm từ
油气田yóu qì tián

油气田: mỏ dầu và khí đốt

Cụm từ
液化石油气yè huà shí yóu qì

液化石油气: khí dầu mỏ hóa lỏng

Cụm từ