Kết quả tra từ “油气”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
油气yóu qì
油气: dầu khí
油气田yóu qì tián
油气田: mỏ dầu và khí đốt
液化石油气yè huà shí yóu qì
液化石油气: khí dầu mỏ hóa lỏng