Kết quả tra từ “油条”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
油条yóu tiáo
油条: dầu cháo quẩy (bánh chiên sâu); LT:根[gen1]; người xảo quyệt và gian xảo
老油条lǎo yóu tiáo
老油条: cáo già; người lõi đời