Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “油料”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
油料yóu liào

油料: hạt có dầu; dầu; nhiên liệu

Cụm từ
油料作物yóu liào zuò wù

油料作物: cây trồng lấy dầu (cải dầu, đậu phộng, đậu nành, mè, v.v.); cây có dầu

Cụm từ