Kết quả tra từ “油尺”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
油尺yóu chǐ
油尺: cây thăm dầu; thước đo dầu
量油尺liáng yóu chǐ
量油尺: que thăm dầu; thước đo dầu