Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “油嘴”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
油嘴yóu zuǐ

油嘴: khéo mồm và xảo quyệt; dẻo miệng

Cụm từ
油嘴滑舌yóu zuǐ huá shé

油嘴滑舌: dẻo miệng; nói năng trơn tru

Cụm từ