Kết quả tra từ “油嘴”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
油嘴yóu zuǐ
油嘴: khéo mồm và xảo quyệt; dẻo miệng
油嘴滑舌yóu zuǐ huá shé
油嘴滑舌: dẻo miệng; nói năng trơn tru