Kết quả tra từ “油光可鉴”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
油光可鉴yóu guāng kě jiàn
油光可鉴: nghĩa đen: bóng nhờn đến mức có thể phản chiếu (thành ngữ); bóng bẩy