Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
油光可鉴油光可鑒

yóu guāng kě jiàn

油光可鉴 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 油光可鉴 trong tiếng Việt

nghĩa đen: bóng nhờn đến mức có thể phản chiếu (thành ngữ); bóng bẩy

Tra từ liên quan