Kết quả tra từ “沸沸扬扬”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
沸沸扬扬fèi fèi yáng yáng
沸沸扬扬: sôi sùng sục; ồn ào; rộn ràng
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
沸沸扬扬: sôi sùng sục; ồn ào; rộn ràng