沸沸扬扬
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
沸沸扬扬
sôi sùng sục; ồn ào; rộn ràng
Giản thể沸沸扬扬
Phồn thể沸沸揚揚
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng