Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “河北”

Tìm thấy 7 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
河北Hé běi

河北: Tỉnh Hà Bắc (Hopeh) ở miền bắc Trung Quốc bao quanh Bắc Kinh, tên gọi tắt 冀, thủ phủ Thạch Gia Trang 石家莊|石家庄[Shi2 jia1 zhuang1]

Cụm từ
河北科技大学Hé běi Kē jì Dà xué

河北科技大学: Đại học Khoa học và Công nghệ Hà Bắc

Cụm từ
河北省Hé běi Shěng

河北省: Tỉnh Hà Bắc ở miền bắc Trung Quốc bao quanh Bắc Kinh, tên gọi tắt 冀[Ji4], thủ phủ Thạch Gia Trang 石家莊|石家庄[Shi2 jia1 zhuang1]

Cụm từ
河北梆子Hé běi bāng zǐ

河北梆子: Kinh kịch Hà Bắc

Cụm từ
河北日报Hé běi Rì bào

河北日报: Báo Hà Bắc, tờ báo thành lập năm 1949

Cụm từ
河北工业大学Hé běi Gōng yè Dà xué

河北工业大学: Đại học Công nghiệp Hà Bắc

Cụm từ
河北区Hé běi qū

河北区: quận Hà Bắc của thành phố Thiên Tân 天津市[Tian1 jin1 shi4]

Cụm từ