Kết quả tra từ “河东狮”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
河东狮Hé dōng shī
河东狮: người đàn bà đanh đá; xem thêm 河東獅吼|河东狮吼[He2 dong1 shi1 hou3]
河东狮吼Hé dōng shī hǒu
河东狮吼: nghĩa đen: sư tử cái từ Hedong gầm (thành ngữ); nghĩa bóng: chỉ người vợ đanh đá hoặc người chồng sợ vợ