Kết quả tra từ “沧海一粟”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
沧海一粟cāng hǎi yī sù
沧海一粟: một giọt nước trong biển cả (thành ngữ)