Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
沧海一粟滄海一粟

cāng hǎi yī sù

沧海一粟 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 沧海一粟 trong tiếng Việt

một giọt nước trong biển cả (thành ngữ)

Tra từ liên quan