Kết quả tra từ “没长眼睛”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
没长眼睛méi zhǎng yǎn jing
没长眼睛: (khẩu ngữ) mù à?; đi đứng nhìn đường đi!