Kết quả tra từ “没心没肺”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
没心没肺méi xīn méi fèi
没心没肺: đơn giản; vô tâm; nhẫn tâm; ngốc nghếch