Kết quả tra từ “没头苍蝇”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
没头苍蝇méi tóu cāng ying
没头苍蝇: xem 無頭蒼蠅|无头苍蝇[wu2 tou2 cang1 ying5]