Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “没劲”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
没劲méi jìn

没劲: không có sức; cảm thấy yếu; kiệt sức; cảm thấy uể oải; nhàm chán; không thú vị

Cụm từ
没劲儿méi jìn r

没劲儿: biến thể er hoá của 沒勁|没劲[mei2 jin4]

Cụm từ