Kết quả tra từ “没办法”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
没办法méi bàn fǎ
没办法: không có cách nào; không thể làm gì được
拿你没办法ná nǐ méi bàn fǎ
拿你没办法: không biết phải làm gì với bạn (dùng để biểu đạt sự bực bội nhẹ)