Kết quả tra từ “没上没下”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
没上没下méi shàng méi xià
没上没下: không tôn trọng người lớn; thiếu lễ phép