Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “沟通”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
沟通gōu tōng

沟通: kết nối; liên kết; liên thông; giao tiếp

Cụm từ
口语沟通kǒu yǔ gōu tōng

口语沟通: giao tiếp bằng lời nói (tâm lý học)

Cụm từ