Kết quả tra từ “沟通”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
沟通gōu tōng
沟通: kết nối; liên kết; liên thông; giao tiếp
口语沟通kǒu yǔ gōu tōng
口语沟通: giao tiếp bằng lời nói (tâm lý học)