Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “沙龙”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
沙龙
shā lóng

salon (từ mượn)

Cụm từ
押沙龙
Yā shā lóng

Absalom, người con thứ ba của David, vua Israel (Cựu Ước)

Cụm từ