Kết quả tra từ “沙龙”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
沙龙shā lóng
沙龙: salon (từ mượn)
押沙龙Yā shā lóng
押沙龙: Absalom, người con thứ ba của David, vua Israel (Cựu Ước)