Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
押沙龙押沙龍

Yā shā lóng

押沙龙 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 押沙龙 trong tiếng Việt

Absalom, người con thứ ba của David, vua Israel (Cựu Ước)

Tra từ liên quan