Kết quả tra từ “沙皇”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
沙皇shā huáng
沙皇: sa hoàng (từ mượn)
沙皇俄国Shā huáng É guó
沙皇俄国: Nga Sa hoàng