Kết quả tra từ “沙池”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
沙池shā chí
沙池: bãi cát (cho trẻ em chơi hoặc để nhảy xa,...); hộp cát