Kết quả tra từ “沙坑”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
沙坑shā kēng
沙坑: hố cát; hố nhảy xa (điền kinh); bẫy cát, bunker (golf)
沙坑杆shā kēng gān
沙坑杆: gậy đánh cát (golf)