Kết quả tra từ “沉鱼落雁”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
沉鱼落雁chén yú luò yàn
沉鱼落雁: ngh. cá chìm, nhạn rơi (thành ngữ, từ Trang Tử 莊子|庄子[Zhuang1 zi3]); bóng chỉ sắc đẹp phụ nữ khiến chim sa cá lặn