Kết quả tra từ “沉香”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
沉香chén xiāng
沉香: trầm hương; cây trầm hương; gỗ trầm (Aquilaria agallocha)