Kết quả tra từ “沉湎”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
沉湎chén miǎn
沉湎: đắm chìm; nghĩa bóng: chìm đắm vào; mải mê vào
沉湎酒色chén miǎn jiǔ sè
沉湎酒色: chìm đắm trong rượu và sắc (thành ngữ); quá độ trong rượu chè và đàn bà; người nghiện rượu và dâm đãng không thể cứu vãn