Kết quả tra từ “沉浮”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
沉浮chén fú
沉浮: nghĩa đen: chìm và nổi; lênh đênh trên nước; thịnh suy; nghĩa bóng: thăng trầm; thăng trầm của số phận; sự đổi thay