Kết quả tra từ “沉沦”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
沉沦chén lún
沉沦: rơi vào (thói xấu, sa đọa,...); rơi vào quên lãng; suy sụp; trôi qua